iPhone 18 Pro và iPhone 18 Pro Max là hai mẫu điện thoại cao cấp sử dụng chip A20 Pro, hệ thống camera Pro Fusion 48MP, màn hình OLED ProMotion 120Hz và hệ điều hành iOS 27.

Điểm khác biệt chính giữa hai phiên bản nằm ở kích thước màn hình, trọng lượng và thời lượng pin. iPhone 18 Pro có màn hình 6,3 inch và thiết kế nhỏ gọn hơn, trong khi iPhone 18 Pro Max sở hữu màn hình 6,9 inch cùng thời lượng pin dài hơn.

Thông tin nhanh

  • iPhone 18 Pro có màn hình 6,3 inch, trọng lượng 211g.
  • iPhone 18 Pro Max có màn hình 6,9 inch, trọng lượng 249g.
  • Cả hai sử dụng chip Apple A20 Pro.
  • Hệ thống camera sau Pro Fusion gồm ba camera 48MP.
  • Zoom quang học chất lượng cao lên đến 8x.
  • Camera trước Center Stage 18MP.
  • Dung lượng gồm 256GB, 512GB, 1TB và 2TB.
  • Hỗ trợ 5G sub‑6GHz, Wi‑Fi 7, Bluetooth 6 và USB‑C.
  • Bản Hong Kong hỗ trợ Nano‑SIM + eSIM và Dual eSIM.

So sánh thông số iPhone 18 Pro và iPhone 18 Pro Max Hong Kong

Thông sốiPhone 18 ProiPhone 18 Pro Max
Thiết kếNhôm nguyên khốiNhôm nguyên khối
Mặt trướcCeramic Shield 2Ceramic Shield 2
Mặt sauCeramic ShieldCeramic Shield
Màu sắcĐen, Bạc, Băng Thanh, Đỏ BurgundyĐen, Bạc, Băng Thanh, Đỏ Burgundy
Dung lượng256GB, 512GB, 1TB, 2TB256GB, 512GB, 1TB, 2TB
Chiều rộng71,9mm78,0mm
Chiều cao150,0mm163,4mm
Độ dày8,75mm8,75mm
Trọng lượng211g249g
Màn hìnhSuper Retina XDR OLED 6,3 inchSuper Retina XDR OLED 6,9 inch
Độ phân giải2622 × 1206 pixel2868 × 1320 pixel
Mật độ điểm ảnh460 ppi460 ppi
Tần số quétProMotion thích ứng đến 120HzProMotion thích ứng đến 120Hz
Độ sáng ngoài trờiĐến 3.000 nitĐến 3.000 nit
Chip xử lýApple A20 ProApple A20 Pro
CPU6 lõi6 lõi
GPU7 lõi7 lõi
Neural EngineHai Neural Engine 16 lõiHai Neural Engine 16 lõi
Camera chính48MP Fusion48MP Fusion
Camera Ultra Wide48MP48MP
Camera Telephoto48MP48MP
Zoom quang học chất lượng caoĐến 8xĐến 8x
Zoom kỹ thuật sốĐến 40xĐến 40x
Camera trướcCenter Stage 18MPCenter Stage 18MP
Quay videoDolby Vision 4K đến 120fps tùy cameraDolby Vision 4K đến 120fps tùy camera
Thời lượng sử dụng thông thườngĐến 23 giờĐến 29 giờ
Xem videoĐến 34 giờĐến 43 giờ
Xem video trực tuyếnĐến 31 giờĐến 38 giờ
Mạng di động5G sub‑6GHz, Gigabit LTE5G sub‑6GHz, Gigabit LTE
Wi‑FiWi‑Fi 7Wi‑Fi 7
BluetoothBluetooth 6Bluetooth 6
Cổng kết nốiUSB‑C, USB 3 đến 10Gb/sUSB‑C, USB 3 đến 10Gb/s
Sạc không dâyMagSafe và Qi2 đến 25WMagSafe và Qi2 đến 25W
SIM Hong KongNano‑SIM + eSIM, hỗ trợ Dual eSIMNano‑SIM + eSIM, hỗ trợ Dual eSIM
Kháng nước, bụiIP68IP68
Hệ điều hànhiOS 27iOS 27
Bảo mậtFace IDFace ID

Thiết kế và màu sắc

Cả iPhone 18 Pro và iPhone 18 Pro Max sử dụng thiết kế nguyên khối bằng nhôm, mặt trước Ceramic Shield 2 và mặt sau Ceramic Shield.

Apple Hong Kong công bố bốn màu:

  • Đen.
  • Bạc.
  • Băng Thanh.
  • Đỏ Burgundy.

Cả hai phiên bản đều có bốn lựa chọn dung lượng:

  • 256GB.
  • 512GB.
  • 1TB.
  • 2TB.

Màn hình Super Retina XDR OLED

iPhone 18 Pro

iPhone 18 Pro được trang bị màn hình Super Retina XDR OLED 6,3 inch, độ phân giải 2622 × 1206 pixel và mật độ điểm ảnh 460 ppi.

iPhone 18 Pro Max

iPhone 18 Pro Max sử dụng màn hình Super Retina XDR OLED 6,9 inch, độ phân giải 2868 × 1320 pixel và mật độ điểm ảnh 460 ppi.

Cả hai màn hình đều hỗ trợ:

  • Dynamic Island.
  • Always-On Display.
  • ProMotion với tần số quét thích ứng đến 120Hz.
  • HDR.
  • True Tone.
  • Dải màu rộng P3.
  • Haptic Touch.
  • Độ tương phản 2.000.000:1.
  • Độ sáng tiêu chuẩn 1.000 nit.
  • Độ sáng HDR cao nhất 1.600 nit.
  • Độ sáng ngoài trời cao nhất 3.000 nit.
  • Độ sáng tối thiểu 1 nit.
  • Lớp phủ chống phản chiếu.
  • Lớp phủ hạn chế bám dấu vân tay.

Hiệu năng chip Apple A20 Pro

iPhone 18 Pro và iPhone 18 Pro Max sử dụng cùng chip Apple A20 Pro, gồm:

  • CPU 6 lõi với 2 lõi siêu hiệu năng và 4 lõi tiết kiệm điện.
  • GPU 7 lõi tích hợp Neural Accelerators.
  • Hai Neural Engine 16 lõi.
  • Công nghệ ray tracing được tăng tốc bằng phần cứng.

Cấu hình này phục vụ chơi game, xử lý hình ảnh, dựng video, đa nhiệm và các tính năng Apple Intelligence, Siri AI trên iOS 27.

Hệ thống camera Pro Fusion 48MP

Cả hai sản phẩm được trang bị hệ thống ba camera Pro Fusion 48MP.

Camera chính Fusion 48MP

  • Tiêu cự 24mm.
  • Khẩu độ thay đổi ƒ/1.48, ƒ/1.8, ƒ/2.8 và ƒ/4.0.
  • Chống rung quang học dịch chuyển cảm biến thế hệ thứ hai.
  • Chụp ảnh độ phân giải 24MP và 48MP.
  • Hỗ trợ chế độ Telephoto 2x chất lượng quang học ở tiêu cự 48mm.

Camera Fusion Ultra Wide 48MP

  • Tiêu cự 13mm.
  • Khẩu độ ƒ/2.2.
  • Góc nhìn 120°.
  • Chụp ảnh macro 48MP.
  • Hỗ trợ ảnh độ phân giải 24MP và 48MP.

Camera Fusion Telephoto 48MP

  • Tiêu cự 100mm, tương đương zoom 4x.
  • Khẩu độ ƒ/2.8.
  • Thiết kế tetraprism.
  • Chống rung quang học dịch chuyển cảm biến 3D.
  • Hỗ trợ Telephoto 8x chất lượng quang học ở tiêu cự 200mm.
  • Phạm vi zoom chất lượng quang học 16x.
  • Zoom kỹ thuật số đến 40x.

Các tính năng chụp ảnh nổi bật gồm Night mode, Smart HDR 5, Deep Fusion, Photonic Engine, ảnh không gian, ProRAW, Photographic Styles 3 và ảnh toàn cảnh đến 63MP.

Khả năng quay video

Hệ thống camera sau hỗ trợ:

  • Dolby Vision 4K ở nhiều tốc độ khung hình.
  • Quay 4K đến 120fps bằng camera chính.
  • Cinematic mode đến 4K Dolby Vision 60fps.
  • Action mode đến 2.8K Dolby Vision 60fps.
  • ProRes đến 4K 120fps khi ghi ra thiết bị ngoài.
  • ProRes RAW.
  • Apple Log 2.
  • Academy Color Encoding System.
  • Genlock.
  • Dual Capture đến 4K Dolby Vision 30fps.
  • Video macro, quay chậm và time-lapse.
  • Ghi âm không gian và âm thanh stereo.
  • Bốn microphone chất lượng phòng thu.

Camera trước Center Stage 18MP

Camera trước 18MP có khẩu độ ƒ/1.9 và hỗ trợ lấy nét tự động bằng Focus Pixels.

Các tính năng chính gồm:

  • Center Stage khi chụp ảnh và gọi video.
  • Dual Capture.
  • Video siêu ổn định.
  • Dolby Vision 4K đến 60fps.
  • Cinematic mode đến 4K Dolby Vision 30fps.
  • ProRes đến 4K 60fps khi ghi ra thiết bị ngoài.
  • ProRes RAW.
  • Apple Log 2.
  • Night mode.
  • Smart HDR 5.
  • Deep Fusion.

Pin và sạc nhanh

Thời lượng theo Apple Hong KongiPhone 18 ProiPhone 18 Pro Max
Sử dụng thông thườngĐến 23 giờĐến 29 giờ
Xem videoĐến 34 giờĐến 43 giờ
Xem video trực tuyếnĐến 31 giờĐến 38 giờ

Cả hai sử dụng pin lithium-ion sạc lại tích hợp và hỗ trợ:

  • Sạc đến 50% trong khoảng 15 phút với bộ tiếp hợp hỗ trợ công suất từ 60W, Adjustable Voltage Supply và cáp USB‑C phù hợp.
  • Sạc đến 50% trong khoảng 30 phút với bộ tiếp hợp từ 35W và bộ sạc MagSafe.
  • MagSafe đến 25W.
  • Qi2 đến 25W.

Apple Hong Kong không công bố dung lượng pin theo đơn vị mAh trên trang thông số. Vì vậy, không nên tự thêm số liệu mAh chưa được Apple xác nhận.

Kết nối di động và không dây

Apple Hong Kong liệt kê Model A3714 và A3717 cho dòng iPhone 18 Pro. Trang nguồn chưa thể hiện rõ mã nào thuộc riêng iPhone 18 Pro hoặc iPhone 18 Pro Max, vì vậy cần kiểm tra Model Number trên sản phẩm thực tế.

Kết nối được công bố gồm:

  • 5G sub‑6GHz với 4×4 MIMO.
  • Gigabit LTE với 4×4 MIMO.
  • Chip mạng không dây Apple N1.
  • Modem di động Apple C2.
  • Wi‑Fi 7 với 2×2 MIMO.
  • Bluetooth 6.
  • Thread.
  • Chip Ultra Wideband thế hệ thứ hai.
  • NFC có chế độ đọc.
  • GPS hai tần số chính xác.

Cấu hình SIM của iPhone 18 Pro Hong Kong

Theo Apple Hong Kong, iPhone 18 Pro và iPhone 18 Pro Max hỗ trợ:

  • Dual SIM với một Nano‑SIM và một eSIM.
  • Dual eSIM.

Cổng USB‑C và sạc không dây

Cổng USB‑C hỗ trợ:

  • Sạc pin.
  • DisplayPort.
  • USB 3 với tốc độ truyền dữ liệu đến 10Gb/s.

Máy hỗ trợ sạc không dây MagSafe và Qi2 với công suất đến 25W khi sử dụng phụ kiện, bộ tiếp hợp và điều kiện sạc phù hợp.

Khả năng kháng nước và bụi

Cả hai sản phẩm đạt chuẩn IP68 theo IEC 60529 trong điều kiện phòng thí nghiệm, với độ sâu tối đa 6m trong thời gian đến 30 phút.

Khả năng kháng nước và bụi không tồn tại vĩnh viễn và có thể suy giảm theo quá trình sử dụng. Hư hỏng do chất lỏng cần được xử lý theo chính sách bảo hành áp dụng cho thiết bị thực tế.

Phụ kiện trong hộp

Theo danh sách của Apple Hong Kong, hộp sản phẩm gồm:

  • iPhone cài đặt iOS 27.
  • Cáp sạc USB‑C dài 1m.

Bộ tiếp hợp nguồn được bán riêng.

Lưu ý khi mua iPhone bản Hong Kong

Trước khi bàn giao, khách hàng nên kiểm tra:

  • Tên và dung lượng thiết bị.
  • Model Number.
  • Part Number và mã khu vực thực tế.
  • Serial Number.
  • IMEI.
  • EID.
  • Cấu hình Nano‑SIM và eSIM.
  • Carrier Lock.
  • Tình trạng kích hoạt.
  • Thời hạn và phạm vi bảo hành.

Câu hỏi thường gặp

iPhone 18 Pro và iPhone 18 Pro Max Hong Kong khác nhau thế nào?

Khác biệt chính nằm ở kích thước, trọng lượng và pin. iPhone 18 Pro có màn hình 6,3 inch, nặng 211g; iPhone 18 Pro Max có màn hình 6,9 inch, nặng 249g và thời lượng pin dài hơn.

iPhone 18 Pro Hong Kong có 2 SIM vật lý không?

Thông số hiện tại của Apple Hong Kong : Dual SIM gồm Nano‑SIM và eSIM, đồng thời hỗ trợ Dual eSIM.

iPhone 18 Pro Hong Kong có dùng được tại Việt Nam không?

Thiết bị hoàn toàn có thể sử dụng tại Việt Nam.

Hai phiên bản có cùng camera không?

Theo bảng thông số Apple Hong Kong, cả hai đều sử dụng hệ thống camera Pro Fusion 48MP với camera chính, Ultra Wide và Telephoto 48MP, hỗ trợ zoom chất lượng quang học đến 8x.

iPhone 18 Pro Max có pin bao nhiêu mAh?

Apple Hong Kong không công bố dung lượng pin theo mAh trên trang thông số. Apple công bố thời lượng sử dụng đến 29 giờ, xem video đến 43 giờ và xem video trực tuyến đến 38 giờ.

Trong hộp có củ sạc không?

Danh sách phụ kiện trong hộp gồm iPhone và cáp USB‑C dài 1m. Bộ tiếp hợp nguồn được bán riêng.

Nội dung liên quan