iPad Air M2 2024 là thế hệ mới nhất trong dòng iPad Air, đánh dấu bước tiến lớn về thiết kế, hiệu năng và tính linh hoạt trong công việc lẫn giải trí. Trong bài viết này, TheTekCoffee sẽ tổng hợp chi tiết toàn bộ thông số kỹ thuật của iPad Air M2, bao gồm cả phiên bản 11 inch và 13 inch – giúp bạn dễ dàng lựa chọn thiết bị phù hợp với nhu cầu của mình.
1. Tổng Quan Cấu Hình iPad Air M2 (2024)
| Thông số | iPad Air 11″ M2 | iPad Air 13″ M2 |
|---|---|---|
| Màn hình | 11″ Liquid Retina, 2360 x 1640 | 13″ Liquid Retina, 2732 x 2048 |
| Công nghệ | True Tone, P3, 500 nits | True Tone, P3, 600 nits |
| Vi xử lý | Apple M2 (5nm) – 8-core CPU + 10-core GPU | Apple M2 (5nm) – 8-core CPU + 10-core GPU |
| Neural Engine | 16-core | 16-core |
| RAM | 8GB (128GB – 1TB) | 8GB (128GB – 1TB) |
| Bộ nhớ | 128GB, 256GB, 512GB, 1TB | 128GB, 256GB, 512GB, 1TB |
| Camera sau | 12MP góc rộng (f/1.8) | 12MP góc rộng (f/1.8) |
| Camera trước | 12MP Ultra Wide (Center Stage, đặt cạnh dài) | 12MP Ultra Wide (Center Stage, đặt cạnh dài) |
| Video | Quay 4K 60fps, Slo-mo 240fps | Quay 4K 60fps, Slo-mo 240fps |
| Bảo mật | Touch ID (nút nguồn) | Touch ID (nút nguồn) |
| Apple Pencil | Hỗ trợ Pencil Pro, Pencil 2, Pencil USB-C | Hỗ trợ Pencil Pro, Pencil 2, Pencil USB-C |
| Cổng kết nối | USB-C (10Gbps), không hỗ trợ Thunderbolt | USB-C (10Gbps), không hỗ trợ Thunderbolt |
| Loa | Loa stereo ở cạnh trên và cạnh dưới | Loa stereo ở cạnh trên và cạnh dưới |
| Wi-Fi | Wi-Fi 6E, Bluetooth 5.3 | Wi-Fi 6E, Bluetooth 5.3 |
| Phiên bản LTE | Có (Nano SIM và eSIM) | Có (Nano SIM và eSIM) |
| Thời lượng pin | ~10 giờ lướt web/video Wi-Fi | ~10 giờ (Wi-Fi) / ~9 giờ (cellular) |
| Trọng lượng | 462g (Wi-Fi) / 466g (Cellular) | 617g (Wi-Fi) / 622g (Cellular) |
| Kích thước | 247.6 x 178.5 x 6.1 mm | 280.6 x 214.9 x 6.1 mm |
| Màu sắc | Xám (Space Gray), Xanh, Tím, Starlight | Xám (Space Gray), Xanh, Tím, Starlight |
2. Điểm Nâng Cấp So Với iPad Air M1
| Nâng cấp | iPad Air M1 | iPad Air M2 (2024) |
|---|---|---|
| Chip | Apple M1 | Apple M2 – mạnh hơn ~20% CPU |
| Camera trước | Đặt cạnh ngắn | Đặt cạnh dài (chuẩn laptop) |
| Hỗ trợ Pencil Pro | Không hỗ trợ | Hỗ trợ đầy đủ |
| Tùy chọn màn hình | Chỉ 10.9″ | 11″ và 13″ |
| Dung lượng bộ nhớ | Tối đa 256GB | Tối đa 1TB |
| Wi-Fi | Wi-Fi 6 | Wi-Fi 6E |
| Bluetooth | 5.0 | 5.3 |
3. iPad Air M2 Hỗ Trợ Những Gì?
- Apple Pencil Pro: với tính năng bóp, xoay, phản hồi rung, hỗ trợ Find My
- Magic Keyboard: dùng như laptop mini (trackpad, gõ văn bản)
- macOS-like Experience: nhờ iPadOS 17.5+ với Stage Manager, hỗ trợ đa nhiệm mạnh
- AI và Apple Intelligence: Hỗ trợ các tính năng trí tuệ nhân tạo mới (giai đoạn tiếp theo 2025)
4. Các Mã Máy iPad Air M2 (2024)
| Mẫu | Kích thước | Kết nối | Mã máy (ZA/A, LL/A, v.v.) |
|---|---|---|---|
| iPad Air 11” M2 | 11 inch | Wi-Fi / LTE | A2902 / A2903 / A2904 / A2905 |
| iPad Air 13” M2 | 13 inch | Wi-Fi / LTE | A2906 / A2907 / A2908 / A2909 |
Chính hãng Việt Nam: Mã ZA/A
Bản Mỹ: Mã LL/A
5. Có Nên Mua iPad Air M2 Năm 2025?
✔️ Đáng mua nếu:
- Bạn muốn sức mạnh chip M2 mà không cần đến tính năng Pro như màn hình XDR
- Bạn cần iPad học tập, thiết kế, làm việc, ghi chú, vẽ vời với hiệu năng gần MacBook
- Bạn muốn tiết kiệm so với iPad Pro nhưng vẫn cần cấu hình mạnh, hỗ trợ phụ kiện cao cấp
❌ Không phù hợp nếu:
- Bạn làm chuyên nghiệp video 4K ProRes, ảnh RAW nhiều layer
- Bạn cần Thunderbolt (chỉ có trên iPad Pro)
Mua iPad Air M2 Chính Hãng, Giá Tốt Tại TheTekCoffee
TheTekCoffee cung cấp iPad Air M2 chính hãng ZA/A, bản Mỹ LL/A, đầy đủ tùy chọn:
- Máy New Seal, Like New, 99%, test kỹ
- Hỗ trợ trả góp 0%
- Giao hàng toàn quốc – kiểm tra trước khi thanh toán
- Đổi trả ngay nếu lỗi NSX
Showroom: 440 Nguyễn Văn Công, Gò Vấp, TP.HCM
Website: https://thetekcoffee.com/ipad
Hotline: 0939.295.127
