Mac mini M5 Pro mang hiệu năng chuyên nghiệp vào thiết kế vuông 12,7cm. Cấu hình tiêu chuẩn sử dụng CPU 15 lõi, GPU 16 lõi, RAM 24GB và SSD 512GB; người dùng có thể nâng lên CPU 18 lõi, GPU 20 lõi, RAM 64GB và SSD 8TB.
Thông số nhanh
| Hạng mục | Mac mini M5 Pro |
|---|---|
| Chip | Apple M5 Pro |
| CPU tiêu chuẩn | 15 lõi: 5 lõi siêu xử lý và 10 lõi hiệu năng |
| CPU tùy chọn | 18 lõi: 6 lõi siêu xử lý và 12 lõi hiệu năng |
| GPU tiêu chuẩn | 16 lõi, có Neural Accelerators |
| GPU tùy chọn | 20 lõi, có Neural Accelerators |
| Neural Engine | 16 lõi |
| Dò tia | Tăng tốc bằng phần cứng |
| RAM | 24GB; tùy chọn 48GB hoặc 64GB |
| Băng thông bộ nhớ | 307GB/s |
| SSD | 512GB; tùy chọn 1TB, 2TB, 4TB hoặc 8TB |
| Media Engine | H.264, HEVC, ProRes, ProRes RAW; giải mã AV1 |
| Màn hình ngoài | Tối đa ba màn hình; đến ba màn hình 6K/60Hz |
| Cổng trước | 2 USB‑C USB 3 đến 10Gb/s; jack tai nghe 3,5mm |
| Cổng sau | 3 Thunderbolt 5; HDMI; Ethernet 2,5Gb; nguồn |
| Ethernet | 2,5Gb tiêu chuẩn; tùy chọn 10Gb |
| Không dây | Apple N1; Wi‑Fi 7; Bluetooth 6; Thread |
| Kích thước | Cao 5cm; rộng 12,7cm; dài 12,7cm |
| Màu | Bạc |
| Trong hộp | Mac mini và dây nguồn 1,8m |
| Hệ điều hành | macOS |
Hai cổng USB‑C phía trước hỗ trợ USB 3 đến 10Gb/s và không phải Thunderbolt 5. Ba cổng Thunderbolt 5 nằm ở mặt sau.
Các cấu hình phần cứng
| Cấu hình chip | CPU | GPU | RAM | SSD |
| Tiêu chuẩn | 15 lõi | 16 lõi | 24GB | 512GB |
| Nâng RAM/lưu trữ | 15 lõi | 16 lõi | 48GB hoặc 64GB | 512GB–8TB |
| Nâng chip | 18 lõi | 20 lõi | 24GB–64GB | 512GB–8TB |
Tính khả dụng và thời gian giao từng cấu hình có thể khác nhau. Một số bản cần đặt theo yêu cầu.
Xem giá và tư vấn cấu hình
- Mac mini M5 Pro
- Bảng giá Mac mini M5 Pro
- Hotline/Zalo: 0939.295.127
Nội dung kỹ thuật chi tiết
Mac mini M5 Pro có những thông số gì?
M5 Pro là phiên bản dành cho quy trình chuyên nghiệp trong dòng Mac mini hiện tại. So với Mac mini M6, phiên bản này tăng số lõi CPU/GPU, gần gấp đôi băng thông bộ nhớ, mở rộng RAM đến 64GB, SSD đến 8TB và chuyển sang Thunderbolt 5.
Các lợi thế phần cứng này phù hợp với lập trình, máy ảo, Docker, video, 3D, âm thanh, mô phỏng, nghiên cứu và AI cục bộ. Tuy nhiên, giá trị thực tế phụ thuộc phần mềm có khai thác CPU, GPU, Metal, Media Engine và bộ nhớ thống nhất hay không.
- Chip: Apple M5 Pro.
- CPU: 15 lõi hoặc 18 lõi; toàn bộ gồm lõi siêu xử lý và lõi hiệu năng.
- GPU: 16 lõi hoặc 20 lõi, có Neural Accelerator trong từng lõi GPU.
- Neural Engine: 16 lõi.
- RAM: 24GB, 48GB hoặc 64GB; băng thông 307GB/s.
- SSD: từ 512GB đến 8TB.
- Video: tăng tốc H.264, HEVC, ProRes, ProRes RAW và giải mã AV1.
- Màn hình: tối đa ba màn hình 6K/60Hz hoặc 4K/165Hz trong tổ hợp tương thích.
- Cổng trước: hai USB‑C USB 3 đến 10Gb/s và jack 3,5mm.
- Cổng sau: ba Thunderbolt 5 đến 120Gb/s, HDMI và Ethernet 2,5Gb.
- Không dây: Apple N1, Wi‑Fi 7, Bluetooth 6 và Thread.
- Kích thước: 5 × 12,7 × 12,7cm.
- Lưu ý: Apple chưa gắn rõ trọng lượng mới cho M5 Pro trên trang thông số; không dùng số của M4 Pro để đại diện.
Chip Apple M5 Pro
Mac mini M5 Pro có hai mức chip:
M5 Pro 15CPU/16GPU
- CPU 15 lõi.
- 5 lõi siêu xử lý.
- 10 lõi hiệu năng.
- GPU 16 lõi.
- Neural Accelerators.
- Neural Engine 16 lõi.
- Công nghệ dò tia tăng tốc bằng phần cứng.
- Băng thông bộ nhớ 307GB/s.
Đây là cấu hình tiêu chuẩn, phù hợp với phần lớn công việc chuyên nghiệp cần nhiều lõi CPU, GPU mạnh hơn Mac mini tiêu chuẩn và khả năng mở rộng RAM đến 64GB.
M5 Pro 18CPU/20GPU
- CPU 18 lõi.
- 6 lõi siêu xử lý.
- 12 lõi hiệu năng.
- GPU 20 lõi.
- Neural Accelerators.
- Neural Engine 16 lõi.
- Công nghệ dò tia tăng tốc bằng phần cứng.
- Băng thông bộ nhớ 307GB/s.
Phiên bản này phù hợp khi thời gian build, render, mô phỏng, xuất video hoặc xử lý GPU là điểm nghẽn. Nâng từ 15/16 lên 18/20 không làm mọi tác vụ nhanh hơn cùng một tỷ lệ; lợi ích tùy khả năng song song hóa và tối ưu của phần mềm.
Kiến trúc CPU
CPU 15 lõi gồm 5 lõi siêu xử lý và 10 lõi hiệu năng. CPU 18 lõi gồm 6 lõi siêu xử lý và 12 lõi hiệu năng.
Khác với M6 tiêu chuẩn có thêm lõi tiết kiệm điện, cấu hình M5 Pro được Apple mô tả bằng lõi siêu xử lý và lõi hiệu năng. Số lượng lõi lớn phù hợp với:
- Biên dịch mã và chạy nhiều tiến trình.
- Xcode cùng nhiều trình mô phỏng.
- Docker, máy ảo và dịch vụ cục bộ.
- Xử lý âm thanh nhiều track/plugin.
- Render CPU và mô phỏng.
- Xử lý dữ liệu, nghiên cứu và tự động hóa.
Hiệu năng đơn luồng không thể suy ra chỉ từ tổng số lõi. Hiệu năng đa luồng còn phụ thuộc nhiệt độ, phần mềm, bộ nhớ và thời gian tải liên tục.
GPU, Neural Accelerators và dò tia
GPU có 16 hoặc 20 lõi. Mỗi lõi GPU tích hợp Neural Accelerator, giúp tăng tốc các tác vụ học máy chạy trên GPU bên cạnh Neural Engine 16 lõi.
GPU còn hỗ trợ công nghệ dò tia tăng tốc bằng phần cứng, phù hợp với:
- Kết xuất 3D và xem trước cảnh.
- Game và phát triển game.
- VFX, rotoscoping và xử lý hình ảnh.
- Nâng cấp độ phân giải ảnh/video bằng AI.
- Mô hình diffusion và một số quy trình machine learning.
- LLM và AI agent tối ưu cho Apple silicon.
Tác vụ AI có thể được phân bổ giữa CPU, GPU và Neural Engine tùy framework. Không nên đánh giá khả năng AI chỉ bằng số TOPS hoặc số lõi nếu phần mềm thực tế chưa hỗ trợ đúng phần cứng.
Neural Engine 16 lõi
M5 Pro có Neural Engine 16 lõi. Đây là phần cứng chuyên dụng cho các phép toán máy học và các tính năng hệ thống được tối ưu tương ứng.
Neural Engine không thay thế GPU trong mọi workload AI. Một ứng dụng có thể dùng Neural Engine, GPU, CPU hoặc kết hợp nhiều phần cứng. Hiệu năng phụ thuộc API, model, định dạng dữ liệu và phiên bản phần mềm.
Bộ nhớ thống nhất 24GB, 48GB hoặc 64GB
| Dung lượng | Phù hợp |
| 24GB | Lập trình, sáng tạo nội dung, video 4K, âm thanh và AI cục bộ ở quy mô phù hợp |
| 48GB | Docker, máy ảo, 3D, video nhiều lớp, LLM lượng tử hóa và đa nhiệm nặng |
| 64GB | Dữ liệu lớn, mô hình AI lớn hơn, VFX, ProRes RAW, nhiều dịch vụ hoặc máy ảo |
CPU, GPU và Neural Engine cùng truy cập bộ nhớ thống nhất. Cách thiết kế này giảm nhu cầu sao chép dữ liệu giữa các vùng bộ nhớ riêng biệt, nhưng cũng có nghĩa GPU sử dụng chung dung lượng với macOS và ứng dụng.
RAM không được thiết kế để người dùng nâng cấp sau khi mua. Cần chọn dung lượng theo tác vụ nặng nhất và thời gian dự kiến sử dụng.
Băng thông bộ nhớ 307GB/s
Tất cả cấu hình Mac mini M5 Pro được Apple công bố với băng thông bộ nhớ 307GB/s.
Băng thông cao có lợi khi CPU, GPU và Neural Engine cần truy cập lượng dữ liệu lớn liên tục, chẳng hạn:
- Texture và hình học 3D.
- Video độ phân giải cao, nhiều lớp.
- Mô hình AI và KV cache.
- Dữ liệu khoa học hoặc mô phỏng.
- Nhiều ứng dụng chuyên nghiệp hoạt động đồng thời.
Băng thông không thay thế dung lượng. Nếu workload cần hơn 24GB, hệ thống vẫn có thể dùng swap dù băng thông rất cao. Cần đánh giá đồng thời RAM, SSD, CPU và GPU.
SSD 512GB đến 8TB
Mac mini M5 Pro có SSD 512GB tiêu chuẩn và các tùy chọn:
- 1TB.
- 2TB.
- 4TB.
- 8TB.
Chọn SSD 512GB
Phù hợp khi người dùng có NAS, iCloud hoặc SSD ngoài và chỉ giữ ứng dụng, hệ điều hành cùng dự án đang làm trong máy.
Chọn SSD 1TB hoặc 2TB
Phù hợp với lập trình, video, Docker, game, ảnh RAW và AI cục bộ cần thêm không gian cho dữ liệu hoạt động.
Chọn SSD 4TB hoặc 8TB
Phù hợp với thư viện media, mô hình AI, dữ liệu nghiên cứu hoặc dự án cần lưu trực tiếp trong máy. Nên so sánh chi phí với SSD Thunderbolt 5 hoặc NAS 10Gb trước khi chọn.
SSD trong máy không được thiết kế để người dùng tự nâng cấp. Dung lượng khả dụng thực tế thấp hơn dung lượng danh nghĩa sau khi định dạng và cài macOS.
Media Engine
M5 Pro tích hợp phần cứng media hỗ trợ:
- H.264 tăng tốc bằng phần cứng.
- HEVC tăng tốc bằng phần cứng.
- ProRes và ProRes RAW tăng tốc bằng phần cứng.
- Bộ giải mã video.
- Bộ mã hóa video.
- Bộ mã hóa và giải mã ProRes.
- Bộ giải mã AV1.
Media Engine giúp giảm tải CPU/GPU trong những định dạng được hỗ trợ. Hiệu năng dự án thực tế còn phụ thuộc codec, chroma subsampling, bit depth, độ phân giải, số stream, hiệu ứng và phần mềm dựng.
Định dạng video và HDR
Máy hỗ trợ phát các định dạng video gồm:
- HEVC.
- H.264.
- AV1.
- ProRes.
Các chuẩn HDR được Apple liệt kê gồm:
- Dolby Vision.
- HDR10+.
- HDR10.
- HLG.
Khả năng phát HDR đầy đủ còn phụ thuộc màn hình, cáp, nội dung, ứng dụng và cấu hình đầu ra.
Hỗ trợ màn hình ngoài
Mac mini M5 Pro hỗ trợ tối đa ba màn hình ngoài qua bất kỳ tổ hợp tương thích nào của Thunderbolt và HDMI.
Dùng ba màn hình
- Tối đa ba màn hình có độ phân giải gốc 6K ở 60Hz.
- Hoặc tối đa ba màn hình 4K ở 165Hz.
Dùng hai màn hình
- Màn hình thứ nhất: tối đa 8K/60Hz, 5K/120Hz hoặc 4K/240Hz.
- Màn hình thứ hai: tối đa 5K/120Hz hoặc 4K/200Hz.
Công nghệ đầu ra
- Có thể hỗ trợ tối đa ba màn hình ngoài thông qua một cổng Thunderbolt duy nhất trong cấu hình tương thích.
- Thunderbolt 5 hỗ trợ DisplayPort 2.1 gốc.
- Hỗ trợ VRR.
- Hỗ trợ HDR.
- Hỗ trợ âm thanh đa kênh.
Con số tối đa không có nghĩa mọi tổ hợp màn hình đều hoạt động ở mọi độ phân giải/tần số quét. Cần kiểm tra model màn hình, cổng vào, cáp, dock, bộ chuyển đổi và băng thông của thiết bị trung gian.
Cổng kết nối mặt trước
- Hai cổng USB‑C hỗ trợ USB 3, tốc độ tối đa 10Gb/s.
- Jack tai nghe 3,5mm.
- Đèn báo trạng thái.
Hai cổng trước không được Apple công bố là Thunderbolt 5. Khi cần kết nối SSD Thunderbolt, dock hoặc màn hình yêu cầu Thunderbolt, nên sử dụng cổng mặt sau.
Cổng kết nối mặt sau
- Ba cổng Thunderbolt 5 dùng đầu nối USB‑C.
- Thunderbolt 5 đến 120Gb/s.
- USB 4 đến 40Gb/s.
- DisplayPort.
- Một cổng HDMI.
- Ethernet 2,5Gb.
- Cổng nguồn.
Tốc độ 120Gb/s là mức tối đa của Thunderbolt 5 trong điều kiện và chế độ hỗ trợ. Tốc độ SSD, dock hoặc thiết bị thực tế phụ thuộc controller, số lane, cáp, enclosure và loại tải.
Thunderbolt 5 và USB 4 khác nhau thế nào trên máy?
Ba cổng phía sau hỗ trợ Thunderbolt 5 đến 120Gb/s, đồng thời tương thích USB 4 đến 40Gb/s và DisplayPort.
Thiết bị USB không tự động chạy ở tốc độ Thunderbolt. Chuẩn, cáp và thiết bị ở hai đầu phải cùng hỗ trợ tốc độ mong muốn. Một cáp USB‑C chỉ mô tả hình dạng đầu nối; thông số truyền dữ liệu có thể rất khác nhau.
Ethernet 2,5Gb và tùy chọn 10Gb
Ethernet tiêu chuẩn hỗ trợ:
- 100BASE‑T.
- 1000BASE‑T.
- 2500BASE‑T Multi‑Gigabit.
Khi đặt cấu hình Ethernet 10Gb, cổng Nbase‑T hỗ trợ 1Gb, 2,5Gb, 5Gb và 10Gb qua RJ‑45.
Ethernet 2,5Gb phù hợp với internet tốc độ cao, NAS và truyền file trong mạng nội bộ. Tùy chọn 10Gb phù hợp với NAS tốc độ cao, video, dữ liệu lớn, máy build hoặc hệ thống làm việc nhóm.
Tốc độ mạng thực tế phụ thuộc switch, router, NAS, dây mạng, giao thức và thiết bị lưu trữ.
Wi‑Fi 7, Bluetooth 6 và Thread
Mac mini M5 Pro dùng chip mạng không dây Apple N1, hỗ trợ:
- Wi‑Fi 7 (802.11be).
- Bluetooth 6.
- Công nghệ mạng Thread.
Để sử dụng khả năng Wi‑Fi 7, router và hạ tầng mạng phải tương thích. Hiệu năng còn phụ thuộc băng tần, độ rộng kênh, nhiễu, khoảng cách và quy định khu vực.
Âm thanh
- Loa tích hợp.
- Jack tai nghe 3,5mm hỗ trợ nâng cao cho tai nghe trở kháng cao.
- HDMI hỗ trợ đầu ra âm thanh đa kênh.
Các định dạng âm thanh được hỗ trợ gồm AAC, MP3, Apple Lossless, FLAC, Dolby Digital, Dolby Digital Plus và Dolby Atmos.
Để sản xuất âm thanh chuyên nghiệp, người dùng có thể kết nối audio interface qua USB hoặc Thunderbolt, tùy thiết bị.
Kích thước
- Cao: 5cm.
- Rộng: 12,7cm.
- Dài: 12,7cm.
- Màu: Bạc.
Kích thước nhỏ giúp máy dễ đặt dưới màn hình, trên bàn, trong tủ rack phù hợp hoặc cụm máy. Cần giữ khoảng thông thoáng quanh chân đế để không cản luồng khí.
Trọng lượng: chưa nên dùng số của M4 Pro
Tại thời điểm đối chiếu ngày 27/8/2026, trang thông số Apple vẫn hiển thị nhãn trọng lượng M4 và M4 Pro, chưa gắn rõ một số cân nặng riêng cho M5 Pro.
Vì vậy, trang này không sử dụng số 0,73kg của M4 Pro để đại diện cho Mac mini M5 Pro. Khi Apple cập nhật nhãn chính thức, cần bổ sung lại thông số và ngày sửa đổi.
Điện năng và điều kiện hoạt động
| Hạng mục | Thông số Apple công bố trên trang Mac mini |
| Điện áp | 100–240V AC |
| Tần số | 50–60Hz, một pha |
| Công suất liên tục tối đa | 155W |
| Nhiệt độ hoạt động | 10–35°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | −40–47°C |
| Độ ẩm tương đối | 5%–90%, không ngưng tụ |
| Độ cao hoạt động thử nghiệm | Đến 5.000m |
| Mức áp suất âm khi không hoạt động | 5 dBA tại vị trí người dùng |
Công suất tối đa không phải mức tiêu thụ liên tục trong mọi tác vụ. Điện năng thực tế thay đổi theo cấu hình, tải, thiết bị ngoại vi và điều kiện vận hành.
Trong hộp sản phẩm
- Mac mini.
- Dây nguồn dài 1,8m.
Không kèm:
- Màn hình.
- Bàn phím.
- Chuột hoặc trackpad.
- Cáp HDMI.
- Cáp Thunderbolt.
- Dock hoặc adapter.
Người mua nên kiểm tra cổng của màn hình và thiết bị hiện có trước khi chọn cáp.
Hệ điều hành và Apple Intelligence
Máy chạy macOS và hỗ trợ các tính năng Apple Intelligence tương thích. Khả năng sử dụng từng tính năng phụ thuộc phiên bản macOS, ngôn ngữ, khu vực, tài khoản và yêu cầu hệ thống tại thời điểm sử dụng.
Ứng dụng Intel có thể cần Rosetta hoặc bản cập nhật từ nhà phát triển. Trước khi chuyển hệ thống làm việc quan trọng, cần kiểm tra phần mềm, plugin, driver, license và thiết bị ngoại vi.
Vật liệu và môi trường
Theo Apple, dòng Mac mini hiện tại sử dụng 50% vật liệu tái chế theo khối lượng, gồm nhôm tái chế trong vỏ và tầng mô‑đun tản nhiệt. Bao bì được làm hoàn toàn từ sợi, và sản phẩm đạt chuẩn ENERGY STAR.
Thông tin môi trường có thể áp dụng theo phạm vi và phương pháp tính của Apple; nên liên kết báo cáo sản phẩm chính thức khi dùng cho hồ sơ ESG hoặc mua sắm doanh nghiệp.
So sánh thông số Mac mini M6 và M5 Pro
| Hạng mục | Mac mini M6 | Mac mini M5 Pro |
| CPU | 12 lõi | 15 hoặc 18 lõi |
| GPU | 12 lõi | 16 hoặc 20 lõi |
| Neural Engine | Bộ Đôi Neural Engine 16 lõi | Neural Engine 16 lõi |
| RAM tiêu chuẩn | 16GB; có bản 24GB | 24GB |
| RAM tối đa | 32GB | 64GB |
| Băng thông | Đến 170GB/s | 307GB/s |
| SSD tối đa | 2TB | 8TB |
| Cổng sau | 3 Thunderbolt 4 | 3 Thunderbolt 5 |
| DisplayPort gốc | 1.4 | 2.1 |
| Ethernet tiêu chuẩn | 2,5Gb | 2,5Gb |
| Không dây | Wi‑Fi 7, Bluetooth 6 | Wi‑Fi 7, Bluetooth 6 |
| Màn hình ngoài | Tối đa ba | Tối đa ba; đến ba màn hình 6K |
M6 phù hợp nhu cầu phổ thông đến chuyên nghiệp vừa phải. M5 Pro phù hợp khi công việc cần thêm CPU/GPU, RAM, băng thông, SSD hoặc Thunderbolt 5.
Cách chọn cấu hình Mac mini M5 Pro
15CPU/16GPU, 24GB/512GB
Phù hợp với lập trình, chỉnh ảnh, video 4K, âm thanh, thiết kế và công việc chuyên nghiệp phổ biến.
15CPU/16GPU, 48GB/512GB hoặc 1TB
Phù hợp với Docker, nhiều trình mô phỏng, máy ảo, AI cục bộ, video nhiều lớp và đa nhiệm nặng.
18CPU/20GPU, 48GB/1TB
Phù hợp với 3D, VFX, phát triển game, render, build lớn và quy trình GPU/CPU chuyên sâu.
18CPU/20GPU, 64GB/1TB hoặc 2TB
Phù hợp với dữ liệu lớn, nhiều máy ảo, LLM lớn hơn, mô hình diffusion, ProRes RAW hoặc dự án dài hạn.
SSD 4TB/8TB chỉ nên chọn khi dữ liệu phải nằm trực tiếp trong máy hoặc chi phí của giải pháp ngoài không tối ưu hơn.
Cách xác định đúng cấu hình máy
Không nên chỉ dựa vào ngoại hình vì Mac mini M5 Pro và M6 dùng thiết kế tương tự.
Để xác định:
- Mở menu Apple.
- Chọn Giới thiệu về máy Mac này.
- Kiểm tra tên chip và dung lượng bộ nhớ.
- Mở Thông tin hệ thống để xem phần cứng, lưu trữ, mạng và thiết bị kết nối.
- Đối chiếu Serial với hộp, chứng từ và thông tin bảo hành.
Khi mua máy Cũ, cần kiểm tra thêm Tìm/Khóa kích hoạt, Remote Management/MDM, cổng kết nối và lịch sử sửa chữa nếu có.
Những thông số dễ bị ghi sai
Hai cổng trước không phải Thunderbolt 5
Apple công bố hai cổng trước là USB‑C hỗ trợ USB 3 đến 10Gb/s. Thunderbolt 5 nằm ở ba cổng phía sau.
120Gb/s không phải tốc độ mọi ổ SSD
Đây là tốc độ tối đa của Thunderbolt 5 trong điều kiện hỗ trợ. Thiết bị lưu trữ và cáp quyết định tốc độ thực tế.
Hỗ trợ ba màn hình không có nghĩa mọi tổ hợp đều giống nhau
Độ phân giải, tần số quét và HDR phụ thuộc cổng, cáp, dock và model màn hình.
24GB không phải dung lượng tối đa
M5 Pro có thể cấu hình 48GB hoặc 64GB. RAM không được thiết kế để nâng cấp sau khi mua.
Không dùng trọng lượng M4 Pro cho M5 Pro
Trang Apple hiện chưa gắn rõ trọng lượng mới cho M5 Pro. Cần chờ dữ liệu chính thức thay vì sao chép 0,73kg.
Câu hỏi thường gặp
Mac mini M5 Pro có bao nhiêu lõi CPU và GPU?
Cấu hình tiêu chuẩn có CPU 15 lõi và GPU 16 lõi. Có thể nâng lên CPU 18 lõi và GPU 20 lõi.
CPU 15 lõi gồm những loại lõi nào?
CPU 15 lõi gồm 5 lõi siêu xử lý và 10 lõi hiệu năng. Bản 18 lõi gồm 6 lõi siêu xử lý và 12 lõi hiệu năng.
Mac mini M5 Pro có RAM tối đa bao nhiêu?
Máy có RAM 24GB tiêu chuẩn và có thể cấu hình 48GB hoặc 64GB.
Băng thông bộ nhớ là bao nhiêu?
Mac mini M5 Pro có băng thông bộ nhớ 307GB/s.
SSD tối đa bao nhiêu?
Máy có SSD 512GB tiêu chuẩn và có thể cấu hình đến 8TB.
Mac mini M5 Pro có giải mã AV1 không?
Có. Media Engine có bộ giải mã AV1, đồng thời hỗ trợ tăng tốc H.264, HEVC, ProRes và ProRes RAW.
Mac mini M5 Pro có Thunderbolt 5 không?
Có. Ba cổng phía sau hỗ trợ Thunderbolt 5 đến 120Gb/s, USB 4 đến 40Gb/s và DisplayPort.
Hai cổng USB‑C phía trước có phải Thunderbolt không?
Không. Hai cổng trước hỗ trợ USB 3 đến 10Gb/s. Ba cổng Thunderbolt 5 nằm ở mặt sau.
Máy hỗ trợ bao nhiêu màn hình ngoài?
Máy hỗ trợ tối đa ba màn hình ngoài. Trong tổ hợp tương thích, có thể dùng ba màn hình đến 6K/60Hz hoặc 4K/165Hz.
Máy có Wi‑Fi 7 không?
Có. Mac mini M5 Pro dùng chip Apple N1, hỗ trợ Wi‑Fi 7, Bluetooth 6 và Thread.
Ethernet mặc định là bao nhiêu?
Máy có Ethernet 2,5Gb tiêu chuẩn và có thể đặt tùy chọn Ethernet 10Gb.
Mac mini M5 Pro nặng bao nhiêu?
Apple chưa gắn rõ trọng lượng riêng của M5 Pro trên trang thông số tại thời điểm đối chiếu. Không nên dùng số trọng lượng được ghi dưới nhãn M4 Pro để đại diện.
Trong hộp có bàn phím và chuột không?
Không. Hộp gồm Mac mini và dây nguồn 1,8m. Màn hình, bàn phím, chuột và cáp hình ảnh được bán riêng.
RAM hoặc SSD có nâng cấp sau khi mua được không?
RAM và SSD bên trong không được thiết kế để người dùng tự nâng cấp. Lưu trữ có thể mở rộng bằng SSD ngoài hoặc NAS.
Nội dung liên quan
- Mac mini
- Mac mini M5 Pro
- Bảng giá Mac mini M5 Pro
- Mac mini M5 Pro 24GB/512GB
- Mac mini M5 Pro 48GB/512GB
- Mac mini M5 Pro Cũ
- Thu cũ đổi mới Mac mini M5 Pro
- Mac mini M6
- Thông số kỹ thuật Mac mini M6
- So sánh Mac mini M6 và M5 Pro
- Mac mini tại Gò Vấp
